thoát hơi nước
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quá trình nước thoát ra khỏi cơ thể sống (thường là thực vật) dưới dạng hơi: "thoát hơi nước" chỉ hiện tượng nước từ bên trong lá, thân hoặc các bộ phận khác của cây bay hơi ra ngoài không khí qua các lỗ khí (khí khổng). Đây là một phần quan trọng của vòng tuần hoàn nước và sinh lý thực vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thoát hơi nước giúp cây hấp thụ chất dinh dưỡng từ đất. (Quá trình nước bay hơi từ lá tạo lực hút để rễ cây hút nước và khoáng chất.)
- Vào ngày nắng nóng, tốc độ thoát hơi nước của cây tăng lên đáng kể. (Khi nhiệt độ cao, lượng nước bay hơi từ lá cây nhiều hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thoát hơi nước qua khí khổng": quá trình nước bay hơi chủ yếu qua các lỗ nhỏ trên bề mặt lá.
- Thoát hơi nước qua khí khổng chiếm hơn 90% tổng lượng nước mất của cây. (Phần lớn nước thoát ra từ lá qua các lỗ khí.)
"cường độ thoát hơi nước": lượng nước bay hơi trong một đơn vị thời gian trên một đơn vị diện tích lá.
- Cường độ thoát hơi nước phụ thuộc vào ánh sáng, độ ẩm và nhiệt độ. (Lượng nước thoát ra thay đổi theo các yếu tố môi trường.)
Biến thể và từ gần giống
Thoát nước (động từ): loại bỏ nước ra khỏi một vật hoặc khu vực (thường dùng trong kỹ thuật, không chỉ sinh học).
- Hệ thống thoát nước giúp ngập úng không xảy ra. (Hệ thống loại bỏ nước thừa khỏi mặt đất.)
Hơi nước (danh từ): nước ở thể khí, không màu, không mùi.
- Hơi nước bốc lên từ nồi canh đang sôi. (Nước chuyển thành khí khi đun nóng.)
Từ đồng nghĩa
- Bay hơi nước: quá trình nước chuyển từ thể lỏng sang thể khí, thường dùng chung cho mọi vật, không riêng thực vật.
- Thoát hơi (viết tắt): quá trình nước bay hơi ra ngoài, thường dùng trong sinh học.
Thành ngữ liên quan
- Thoát hơi nước là "cái máy bơm" của cây: ẩn dụ chỉ vai trò quan trọng của quá trình này trong việc vận chuyển nước và chất dinh dưỡng lên cao.
- Nhờ thoát hơi nước, cây có thể đưa nước lên ngọn cao hàng chục mét. (Quá trình này tạo lực hút để nước di chuyển ngược chiều trọng lực.)